方格網 phương cách võng Hán Việt: phương cách võng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 格 (cách) + 網 (võng)Hán Việtphương cách võngCấu tạo方 + 格 + 網 · phương + cách + võng nghĩa thành phần: phương + cách + võng Nghĩa EngCihui 方格網 ānggéwǎng n. grid