方框圖
phương khuông đồ
Hán Việt: phương khuông đồ · Pinyin: fāng kuàng tú
Tổng quan
lưu đồ | sơ đồ khối
Nghĩa
Việt
- Cihui lưu đồ | sơ đồ khối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示系統或電腦程式流程等的方塊圖表。簡稱為「框圖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示电路、程序、工艺流程等内在联系的图形。方框内表示各独立部分的性能、作用等,方框之间用线连接起来,表示各部分之间的相互关系。简称框图。也叫方块 图。
Eng
- CC-CEDICT flowchart|block diagram
- Cihui flowchart; block diagram