方桌兒 phương trác nhi Hán Việt: phương trác nhi Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 桌 (trác) + 兒 (nhi)Hán Việtphương trác nhiCấu tạo方 + 桌 + 兒 · phương + trác + nhi nghĩa thành phần: phương + trác + nhi Nghĩa EngCihui 方桌兒 āngzhuōr ►See fāngzhuō