方正不阿

fāng zhèng bù ē phương chánh bất a

Hán Việt: phương chánh bất a · Pinyin: fāng zhèng bù ē

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (chánh) + (bất) + (a)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為人正直,不逢迎諂媚。《明史.卷一八○.王徽傳》:「有方正不阿者,即以為不肖,而朝夕讒謗之,日加浸潤,未免致疑。」也作「方正不苟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方正:品行正直;阿:阿谀,诌媚。指为人品行正直,不逢迎诌媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 方正品行正直;阿阿谀,诌媚。指为人品行正直,不逢迎诌媚。