方正字 phương chánh tự Hán Việt: phương chánh tự Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 正 (chánh) + 字 (tự)Hán Việtphương chánh tựCấu tạo方 + 正 + 字 · phương + chánh + tự nghĩa thành phần: phương + chánh + tự