方正字 phương chánh tự Hán Việt: phương chánh tự Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 正 (chánh) + 字 (tự)Hán Việtphương chánh tựCấu tạo方 + 正 + 字 · phương + chánh + tự nghĩa thành phần: phương + chánh + tự Từ liên quan Gần nghĩa方正县 · 正字法 · 正字通 · 方正不阿 · 方正 · 正字 · 正字法学者 · 方正不苟