方步兒 phương bộ nhi Hán Việt: phương bộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 步 (bộ) + 兒 (nhi)Hán Việtphương bộ nhiCấu tạo方 + 步 + 兒 · phương + bộ + nhi nghĩa thành phần: phương + bộ + nhi Nghĩa EngCihui 方步兒 āngbùr ►See fāngbù