方沸石 phương phí thạch Hán Việt: phương phí thạch Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 沸 (phí) + 石 (thạch)Hán Việtphương phí thạchCấu tạo方 + 沸 + 石 · phương + phí + thạch nghĩa thành phần: phương + phí + thạch Nghĩa EngCihui analcime