方法论
phương pháp luận
Hán Việt: phương pháp luận · Pinyin: fāng fǎ lùn
Tổng quan
LUẬN; phương pháp luận (học thuyết về phương pháp căn bản để nhận thức thế giới và cải tạo thế giới).; phương pháp luận (tổng hợp cách thức phương pháp để nghiên cứu một môn khoa học cụ thể nào đó)
①关于认识世界、改造世界的根本方法的学说。②在某一门具体学科上所采用的研究方式 、方法的综合。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phương pháp luận
- VietPhrases phương pháp luận
- Biên soạn methodology
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①关于认识世界、改造世界的根本方法的学说。②在某一门具体学科上所采用的研究方式 、方法的综合。
- Kaggle Zh-Vi methodology
Eng
- JMdict methodology
- Cihui methodology; Discours de la méthode by René Descartes 笛卡兒; 笛卡儿, 1637
Đức
- Handedict Discours de la méthode (Buch von René Descartes,1637) (Werk, Philos)
ja
- JMdict 方法論(ほうほうろん)