方生方死

fāng shēng fāng sǐ phương sanh phương tử

Hán Việt: phương sanh phương tử · Pinyin: fāng shēng fāng sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (sanh) + (phương) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方:正在。指万物万事正在在不断地出生成长,也在不断地死亡消失。