方田法 phương điền pháp Hán Việt: phương điền pháp Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 田 (điền) + 法 (pháp)Hán Việtphương điền phápCấu tạo方 + 田 + 法 · phương + điền + pháp nghĩa thành phần: phương + điền + pháp