方程式

fāng chéng shìphương trình thức

Hán Việt: phương trình thức · Pinyin: fāng chéng shì

Tổng quan

THỨC phương trình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即方程。参见"方程"。 2.指化学方程式。即表明化学反应的式子。通常左边写反应物的化学式﹐右边写生成物的化学式﹐中间用箭头或等号连接﹐各元素在两侧的原子数相等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

代數式中含有未知數的等式,稱為「方程式」。又可分恆等式及規約方程式。也稱為「方程」。

Cấu tạo: 方 (phương) + 程 (trình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương trình
  • Biên soạn equation; formula

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代數式中含有未知數的等式,稱為「方程式」。又可分恆等式及規約方程式。也稱為「方程」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即方程。参见"方程"。 2.指化学方程式。即表明化学反应的式子。通常左边写反应物的化学式﹐右边写生成物的化学式﹐中间用箭头或等号连接﹐各元素在两侧的原子数相等。

Eng

  • JMdict equation
  • JMdict formula
  • JMdict method for solving a problem
  • JMdict set way of achieving a particular result
  • Cihui (math.) equation

Đức

  • Handedict Gleichung (S, Math)

ja

  • JMdict 方程式(ほうていしき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方程式的 · 方程组 · 程式员 · 程式师 · 程式码 · 方程 · 程式 · 程式语言