方程根

phương trình căn

Hán Việt: phương trình căn

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 程 (trình) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiệm phương trình
  • Biên soạn root

Eng

  • Cihui 方程根 āngchénggēn n. <math.> root

Từ liên quan

Gần nghĩa

方程式 · 方程组 · 方程 · 方程式的 · 方程式赛车