方程根 phương trình căn Hán Việt: phương trình căn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 程 (trình) + 根 (căn)Hán Việtphương trình cănCấu tạo方 + 程 + 根 · phương + trình + căn nghĩa thành phần: phương + trình + căn Nghĩa EngCihui 方程根 āngchénggēn n. <math.> root