方程組

fāng chéng zǔ phương trình tổ

Hán Việt: phương trình tổ · Pinyin: fāng chéng zǔ

Tổng quan

(toán) hệ phương trình | phương trình đồng thời

Cấu tạo: (phương) + (trình) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) hệ phương trình | phương trình đồng thời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称联立方程”。把若干个方程合在一起研究,使其中的未知数同时满足每一个方程的一组方程。能同时满足方程组中每个方程的未知数的值,称为方程组的解”。求出它所有解的过程称为解方程组”。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) simultaneous equations; system of equations
  • Cihui (math.) simultaneous equations; system of equations