方空縠 fāng kōng hú · phương không hộc Hán Việt: phương không hộc · Pinyin: fāng kōng hú Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 空 (không) + 縠 (hộc)Pinyinfāng kōng húHán Việtphương không hộcCấu tạo方 + 空 + 縠 · phương + không + hộc nghĩa thành phần: phương + không + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丝织物名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丝织物名。