方等部 phương đẳng bộ Hán Việt: phương đẳng bộ Tổng quan phương đẳng bộ (術語)說方等時之諸經之部類也。☸ Cấu tạo: 方 (phương) + 等 (đẳng) + 部 (bộ)Hán Việtphương đẳng bộCấu tạo方 + 等 + 部 · phương + đẳng + bộ nghĩa thành phần: phương + đẳng + bộ Nghĩa ViệtCihui phương đẳng bộ (術語)說方等時之諸經之部類也。☸