方脊書 fāng jǐ shū · phương tích thư Hán Việt: phương tích thư · Pinyin: fāng jǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 脊 (tích) + 書 (thư)Pinyinfāng jǐ shūHán Việtphương tích thưCấu tạo方 + 脊 + 書 · phương + tích + thư nghĩa thành phần: phương + tích + thư