方腦袋 fāng nǎo dài · phương não đại Hán Việt: phương não đại · Pinyin: fāng nǎo dài Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 腦 (não) + 袋 (đại)Pinyinfāng nǎo dàiHán Việtphương não đạiCấu tạo方 + 腦 + 袋 · phương + não + đại nghĩa thành phần: phương + não + đại