方舞曲 phương vũ khúc Hán Việt: phương vũ khúc Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 舞 (vũ) + 曲 (khúc)Hán Việtphương vũ khúcCấu tạo方 + 舞 + 曲 · phương + vũ + khúc nghĩa thành phần: phương + vũ + khúc Nghĩa EngCihui 方舞曲 āngwǔqǔ n. quadrille M:³qǔ/²zhī