方英石 phương anh thạch Hán Việt: phương anh thạch Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 英 (anh) + 石 (thạch)Hán Việtphương anh thạchCấu tạo方 + 英 + 石 · phương + anh + thạch nghĩa thành phần: phương + anh + thạch Nghĩa EngCihui christobalite