方解石
phương giải thạch
Hán Việt: phương giải thạch · Pinyin: fāng jiě shí
Tổng quan
canxit (CaCO3 là khoáng vật tạo đá)
Nghĩa
Việt
- Cihui canxit (CaCO3 là khoáng vật tạo đá)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 造岩礦物之一。化學成分為碳酸鈣,白色、灰色或透明,硬度3,為石灰岩和大理石的主要組成礦物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矿物名。其化学成分为ヽaco3。通常为白色,如含杂质会略呈其他颜色。有块状、粒状、晶簇状等。遇盐酸会产生co2气泡。分布很广,是石灰岩的主要成分。可用来制造水泥和烧制石灰。
Eng
- CC-CEDICT calcite (CaCO3 as rock-forming mineral)
- Cihui calcite (CaCO3 as rock-forming mineral)
ja
- JMdict calcite