方言地圖

phương ngôn địa đồ

Hán Việt: phương ngôn địa đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (ngôn) + (địa) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯示一種語言的各個方言在語音、詞彙或語法方面某些特徵的分布情況的地圖。繪製方言地圖,必須先繪製出其地理位置,才能以一種特徵一幅的,有幾種特徵綜合在一幅上的來作區分。

Eng

  • Cihui 方言地圖 āngyán dìtú n. map of topolect/dialect distributions