方言地理學

phương ngôn địa lí học

Hán Việt: phương ngôn địa lí học

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (ngôn) + (địa) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 方言地理學 āngyán dìlǐxué n. <lg.> topolect/dialect geography