方言字母

phương ngôn tự mẫu

Hán Việt: phương ngôn tự mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 言 (ngôn) + 字 (tự) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng chữ cái phương ngữ
  • Biên soạn topolect/dialect alphabet

Eng

  • Cihui 方言字母 āngyán zìmǔ n. <lg.> topolect/dialect alphabet

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母顺序 · 方言研究 · 字母品 · 字母的 · 字母表