方言差異 phương ngôn soa dị Hán Việt: phương ngôn soa dị Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 言 (ngôn) + 差 (soa) + 異 (dị)Hán Việtphương ngôn soa dịCấu tạo方 + 言 + 差 + 異 · phương + ngôn + soa + dị nghĩa thành phần: phương + ngôn + soa + dị Nghĩa EngCihui 方言差異 āngyán chāyì n. <lg.> dialectal variation