方言矩行 fāng yán jǔ xíng · phương ngôn củ hành Hán Việt: phương ngôn củ hành · Pinyin: fāng yán jǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 言 (ngôn) + 矩 (củ) + 行 (hành)Pinyinfāng yán jǔ xíngHán Việtphương ngôn củ hànhCấu tạo方 + 言 + 矩 + 行 · phương + ngôn + củ + hành nghĩa thành phần: phương + ngôn + củ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言行方正,合乎规范。