方言矩行 fāng yán jǔ xíng·phương ngôn củ hành Hán Việt: phương ngôn củ hành · Pinyin: fāng yán jǔ xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指言行方正,合乎规范。 Cấu tạo: 方 (phương) + 言 (ngôn) + 矩 (củ) + 行 (hành)Pinyinfāng yán jǔ xíngHán Việtphương ngôn củ hànhCấu tạo方 + 言 + 矩 + 行 · phương + ngôn + củ + hành nghĩa thành phần: phương + ngôn + củ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言行方正,合乎规范。 Từ liên quan Gần nghĩa方言研究 · 方言学 · 方言的 · 方言借用 · 方言土语 · 方言地图 · 方言字典 · 方言字母