方言研究

phương ngôn nghiên cứu

Hán Việt: phương ngôn nghiên cứu

Tổng quan

khoa nghiên cứu tiếng địa phương, phương ngôn học

Cấu tạo: 方 (phương) + 言 (ngôn) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu phương ngữ
  • Biên soạn topolect/dialect study

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dialectology

Eng

  • Cihui 方言研究 āngyán yánjiū n. <lg.> topolect/dialect study

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构 · 研究植物 · 研究生院