方言詞典

phương ngôn từ điển

Hán Việt: phương ngôn từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (ngôn) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 方言詞典 āngyán cídiǎn n. <lg.> topolect/dialect dictionary M:¹běn