方足圓顱 fāng zú yuán lú · phương túc viên lô Hán Việt: phương túc viên lô · Pinyin: fāng zú yuán lú Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 足 (túc) + 圓 (viên) + 顱 (lô)Pinyinfāng zú yuán lúHán Việtphương túc viên lôCấu tạo方 + 足 + 圓 + 顱 · phương + túc + viên + lô nghĩa thành phần: phương + túc + viên + lô