方趾圓顱

fāng zhǐ yuán lú phương chỉ viên lô

Hán Việt: phương chỉ viên lô · Pinyin: fāng zhǐ yuán lú

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (chỉ) + (viên) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方脚圆头。指人类。

Eng

  • Cihui 方趾圓顱 āngzhǐyuánlú f.e. human being; people in general