方趾圓顱

fāng zhǐ yuán lú phương chỉ viên lô

Hán Việt: phương chỉ viên lô · Pinyin: fāng zhǐ yuán lú

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (chỉ) + (viên) + (lô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人皆頭圓足方,故用以稱人類。《南史.卷九.陳武帝本紀》:「方趾圓顱,萬不遺一。」也作「圓頭方足」、「圓顱方趾」、「圓首方足」。

Eng

  • Cihui 方趾圓顱 āngzhǐyuánlú f.e. human being; people in general