方道彰 fāng dào zhāng · phương đạo chương Hán Việt: phương đạo chương · Pinyin: fāng dào zhāng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 道 (đạo) + 彰 (chương)Pinyinfāng dào zhāngHán Việtphương đạo chươngCấu tạo方 + 道 + 彰 · phương + đạo + chương nghĩa thành phần: phương + đạo + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中风神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中风神名。