方鈾礦 phương do quáng Hán Việt: phương do quáng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 鈾 (do) + 礦 (quáng)Hán Việtphương do quángCấu tạo方 + 鈾 + 礦 · phương + do + quáng nghĩa thành phần: phương + do + quáng Nghĩa EngCihui nasturan