方鐵體 phương thiết thể Hán Việt: phương thiết thể Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 鐵 (thiết) + 體 (thể)Hán Việtphương thiết thểCấu tạo方 + 鐵 + 體 · phương + thiết + thể nghĩa thành phần: phương + thiết + thể Nghĩa EngCihui wustite