方鉛礦

fāng qiān kuàng phương duyên quáng

Hán Việt: phương duyên quáng · Pinyin: fāng qiān kuàng

Tổng quan

quặng galena

Cấu tạo: (phương) + (duyên) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng galena

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種礦物。成分為硫化鉛,屬等軸晶系,多成正方體結晶,黑灰色,性脆,有金屬光澤,可煉鉛佳礦。

Eng

  • CC-CEDICT galena
  • Cihui galena