方驂並路 fāng cān bìng lù · phương tham tịnh lộ Hán Việt: phương tham tịnh lộ · Pinyin: fāng cān bìng lù Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 驂 (tham) + 並 (tịnh) + 路 (lộ)Pinyinfāng cān bìng lùHán Việtphương tham tịnh lộCấu tạo方 + 驂 + 並 + 路 · phương + tham + tịnh + lộ nghĩa thành phần: phương + tham + tịnh + lộ