于事无济 yú shì wú jì · vu sự vô tể Hán Việt: vu sự vô tể · Pinyin: yú shì wú jì Tổng quan Cấu tạo: 于 (vu) + 事 (sự) + 无 (vô) + 济 (tể)Pinyinyú shì wú jìHán Việtvu sự vô tểCấu tạo于 + 事 + 无 + 济 · vu + sự + vô + tể nghĩa thành phần: vu + sự + vô + tể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對事情沒有任何幫助。如:「事情都已發生了,互相指責也是於事無濟。」也作「無濟於事」。