於今

yú jīn vu kim

Hán Việt: vu kim · Pinyin: yú jīn

Tổng quan

đến nay: đến bây giờ/giờ đây

Cấu tạo: (vu) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến nay: đến bây giờ/giờ đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如今、現在。《漢書.卷六.武帝紀》:「稽諸往古,制宜於今。」《文選.謝靈運.初去郡詩》:「負心二十載,於今廢將迎。」

Eng

  • Cihui 於今 újīn n. <coll.> 1. up to the present 2. nowadays; today; now

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

至今