至今

zhì jīnchí kim

Hán Việt: chí kim · Pinyin: zhì jīn

Tổng quan

đến nay; đến bây giờ. sau khi anh ấy về nhà đến bây giờ vẫn chưa gửi thơ đến. 問題至今尚未解決. vấn đề tới nay vẫn chưa giải quyết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.直到现在。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

直到現在。《文選.宋玉.登徒子好色賦》:「然此女登牆闚臣三年,至今未許也。」《文選.王粲.詠史詩》:「黃鳥作悲詩,至今聲不虧。」

Cấu tạo: 至 (chí) + 今 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho đến nay
  • Cihui đến ngày hôm nay
  • Cihui cho đến bây giờ
  • Biên soạn 至今 hìjīn* v.p. up to now; so far

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直到現在。《文選.宋玉.登徒子好色賦》:「然此女登牆闚臣三年,至今未許也。」《文選.王粲.詠史詩》:「黃鳥作悲詩,至今聲不虧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.直到现在。

Eng

  • Cihui so far; to this day; until now

Đức

  • Handedict heute, bis heute, bisher

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

于今