於是焉 yú shì yān · vu thị yên Hán Việt: vu thị yên · Pinyin: yú shì yān Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 是 (thị) + 焉 (yên)Pinyinyú shì yānHán Việtvu thị yênCấu tạo於 + 是 + 焉 · vu + thị + yên nghĩa thành phần: vu + thị + yên Nghĩa EngCihui 於是焉 úshìyān v.p. thereupon