于是虖 vu thị hô Hán Việt: vu thị hô Tổng quan Cấu tạo: 于 (vu) + 是 (thị) + 虖 (hô)Hán Việtvu thị hôCấu tạo于 + 是 + 虖 · vu + thị + hô nghĩa thành phần: vu + thị + hô