於根南 vu căn nam Hán Việt: vu căn nam Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 根 (căn) + 南 (nam)Hán Việtvu căn namCấu tạo於 + 根 + 南 · vu + căn + nam nghĩa thành phần: vu + căn + nam Nghĩa EngCihui Huguenin