於無聲處 yú wú shēng chù · vu vô thanh xử Hán Việt: vu vô thanh xử · Pinyin: yú wú shēng chù Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 無 (vô) + 聲 (thanh) + 處 (xử)Pinyinyú wú shēng chùHán Việtvu vô thanh xửCấu tạo於 + 無 + 聲 + 處 · vu + vô + thanh + xử nghĩa thành phần: vu + vô + thanh + xử