施動者 thi động giả Hán Việt: thi động giả Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 動 (động) + 者 (giả)Hán Việtthi động giảCấu tạo施 + 動 + 者 · thi + động + giả nghĩa thành phần: thi + động + giả Nghĩa EngCihui 施動者 hīdòngzhě n. <lg.> agent