施華洛世奇 shī huā luò shì qí · thi hoa lạc thế kì Hán Việt: thi hoa lạc thế kì · Pinyin: shī huā luò shì qí Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 華 (hoa) + 洛 (lạc) + 世 (thế) + 奇 (kì)Pinyinshī huā luò shì qíHán Việtthi hoa lạc thế kìCấu tạo施 + 華 + 洛 + 世 + 奇 · thi + hoa + lạc + thế + kì nghĩa thành phần: thi + hoa + lạc + thế + kì