施圖姆 shī tú mǔ · thi đồ mỗ Hán Việt: thi đồ mỗ · Pinyin: shī tú mǔ Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 圖 (đồ) + 姆 (mỗ)Pinyinshī tú mǔHán Việtthi đồ mỗCấu tạo施 + 圖 + 姆 · thi + đồ + mỗ nghĩa thành phần: thi + đồ + mỗ