施密特

shī mì tè thi mật đặc

Hán Việt: thi mật đặc · Pinyin: shī mì tè

Tổng quan

Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)

Cấu tạo: (thi) + (mật) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)

Eng

  • CC-CEDICT Schmidt or Schmitt (surname)
  • Cihui Schmidt or Schmitt (surname)