施工圖

shī gōng tú thi công đồ

Hán Việt: thi công đồ · Pinyin: shī gōng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (công) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 施工圖 hīgōngtú n. working drawing M:¹zhāng