施教
thi giáo
Hán Việt: thi giáo · Pinyin: shī jiào
Tổng quan
giảng dạy
Nghĩa
Việt
- Cihui giảng dạy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 實施教育。《管子.弟子職》:「先生施教,弟子是則。」《漢書.卷二二.禮樂志》:「敕身齊戒,施教申申。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进行教育。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进行教育。
Eng
- CC-CEDICT teaching
- Cihui teaching