施施而行 shī shī ér xíng · thi thi nhi hành Hán Việt: thi thi nhi hành · Pinyin: shī shī ér xíng Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 施 (thi) + 而 (nhi) + 行 (hành)Pinyinshī shī ér xíngHán Việtthi thi nhi hànhCấu tạo施 + 施 + 而 + 行 · thi + thi + nhi + hành nghĩa thành phần: thi + thi + nhi + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容走路缓慢。彼留子嗟,将其来施施。