施暴政

thi bạo chánh

Hán Việt: thi bạo chánh

Tổng quan

nền cai trị tồi, sự hỗn loạn, sự rối loạn; sự vô tổ chức, cai trị tồi

Cấu tạo: (thi) + (bạo) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền cai trị tồi, sự hỗn loạn, sự rối loạn; sự vô tổ chức, cai trị tồi